no matter what
/ˈmætɚ/Cụm từ
- (theo sau là một cụm từ) Bất kể, bất chấp, sao cũng được.(followed by a phrase) Regardless of, in spite of, whatever.I'm going running tomorrow no matter what the weather is doing.Ngày mai tôi sẽ chạy bộ bất kể thời tiết thế nào.
- (không có cụm từ theo sau) Bất kể; trong mọi trường hợp; ngay cả trong hoàn cảnh bất lợi.(not followed by a phrase) Regardless; in any case; even in adverse circumstances.This project will be finished by July no matter what.Dự án này sẽ hoàn thành vào tháng 7 dù thế nào đi chăng nữa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “no matter what” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish