no matter what

/ˈmætɚ/
Cụm từ
  1. (theo sau là một cụm từ) Bất kể, bất chấp, sao cũng được.
    (followed by a phrase) Regardless of, in spite of, whatever.
    I'm going running tomorrow no matter what the weather is doing.
    Ngày mai tôi sẽ chạy bộ bất kể thời tiết thế nào.
  2. (không có cụm từ theo sau) Bất kể; trong mọi trường hợp; ngay cả trong hoàn cảnh bất lợi.
    (not followed by a phrase) Regardless; in any case; even in adverse circumstances.
    This project will be finished by July no matter what.
    Dự án này sẽ hoàn thành vào tháng 7 dù thế nào đi chăng nữa.
🎬 Nghe “no matter what” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish